nanh ác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc ác, dữ tợn, có bản tính hung dữ và tàn nhẫn: Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người nào đó, thường là phụ nữ, thể hiện sự ác độc, cay nghiệt và không có lòng thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phải sống với một mẹ chồng nanh ác.
- Bà ta nổi tiếng trong làng với tính nanh ác, chẳng thương xót ai.
- Cô ấy trông hiền lành nhưng thực ra rất nanh ác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nanh ác" thường được dùng với sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự tàn nhẫn, hiểm độc trong tính cách, đặc biệt trong các mối quan hệ gia đình hoặc xã hội gần gũi. Từ này mang tính chất khinh miệt, lên án.
- Có thể dùng để miêu tả một cách ẩn dụ về sự khắc nghiệt, tàn bạo của hoàn cảnh hoặc sự việc (dùng trong văn chương).
- Số phận nanh ác đã cướp đi của anh tất cả.
Biến thể và từ gần giống
- Nanh nọc (tính từ): Cũng có nghĩa độc ác, hiểm độc (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Độc ác (tính từ): Ác độc, tàn nhẫn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Dữ tợn (tính từ): Có vẻ ngoài hoặc tính cách hung dữ, đáng sợ.
- Tàn nhẫn (tính từ): Không có chút tình thương, lòng trắc ẩn nào.
Từ đồng nghĩa
- Ác độc
- Cay nghiệt
- Hiểm độc
- Hung ác
Từ trái nghĩa
- Hiền lành
- Nhân hậu
- Từ tâm
- Độ lượng
Lưu ý sử dụng
- Từ "nanh ác" thường gắn với hình ảnh ẩn dụ về nanh vuốt của loài thú dữ, do đó nó nhấn mạnh sự hung bạo, sẵn sàng làm hại người khác.
- Trong văn nói và văn viết hiện đại, từ này thường dùng với nghĩa xấu, phê phán mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng vì đây là từ có sắc thái rất tiêu cực.
- tt Độc ác, dữ tợn: Phải sống với một mẹ chồng nanh ác.